pork pie

/'pɔ:kpai/
Học thuật
Thân thiện
pork pie

He buys a pork pie from the bakery for his lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh nhân thịt lợn: Một loại bánh nướng nhỏ, vỏ bột giòn, bên trong chứa nhân thịt lợn xay đã được tẩm ướp gia vị. Đây một món ăn truyền thống của Anh, thường được ăn nguội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a pork pie for my lunch. (Tôi đã mua một cái bánh nhân thịt lợn cho bữa trưa.)
    • Traditional pork pies are served cold. (Bánh nhân thịt lợn truyền thống được phục vụ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pork pie" có thể được dùng như một phần của cụm từ mô tả trong ẩm thực.
    • Melton Mowbray is a famous region for its pork pies. (Melton Mowbray một vùng nổi tiếng với loại bánh nhân thịt lợn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pork pie hat (n): Một kiểu vành hẹp đỉnh phẳng, trông giống hình dáng của một chiếc bánh nhân thịt lợn. Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ một phụ kiện thời trang.
    • The jazz musician wore a stylish pork pie hat. (Nhạc nhạc jazz đội một chiếc pork pie rất phong cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Meat pie (n): Bánh nhân thịt (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ thịt lợn).
Thành ngữ liên quan
  • "Pork pie" trong tiếng lóng của người London (Cockney rhyming slang) đôi khi được dùng để chỉ "lời nói dối" ( vần với "lie").
    • He's telling pork pies again. (Anh ta lại đang nói dối rồi.) [Lưu ý: Đây cách dùng tiếng lóng rất đặc thù không phổ biến trong ngữ cảnh tiêu chuẩn.]
pork pie

He buys a pork pie from the bakery for his lunch.

danh từ
  1. pa- lợn

Từ chứa "pork pie"